oxidation state

oxidation state

The student writes the oxidation state of iron in the compound.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái oxy hóa: "oxidation state" một khái niệm trong hóa học, chỉ mức độ oxy hóa của một nguyên tử, ion hoặc phân tử. Đối với các nguyên tử hoặc ion đơn giản, số oxy hóa (oxidation number) bằng với điện tích ion. dụ, số oxy hóa của hydro +1 của oxy -2.
dụ sử dụng
  • (Trạng thái oxy hóa của sắt trong Fe2O3 +3.)
  • (Trong hợp chất NaCl, trạng thái oxy hóa của natri +1 clo -1.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assign an oxidation state": gán trạng thái oxy hóa.

    • Chemists assign oxidation states to elements in a compound to track electron transfer. (Các nhà hóa học gán trạng thái oxy hóa cho các nguyên tố trong hợp chất để theo dõi sự chuyển giao electron.)
  • "variable oxidation state": trạng thái oxy hóa thay đổi.

    • Transition metals often exhibit variable oxidation states. (Các kim loại chuyển tiếp thường thể hiện các trạng thái oxy hóa thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxidation number (danh từ): số oxy hóa, thường được dùng thay thế cho "oxidation state" trong các ngữ cảnh đơn giản.

    • The oxidation number of oxygen in hydrogen peroxide is -1. (Số oxy hóa của oxy trong hydrogen peroxide -1.)
  • Redox state (danh từ): trạng thái oxy hóa-khử, liên quan đến các phản ứng oxy hóa khử.

    • The redox state of a cell can affect its metabolism. (Trạng thái oxy hóa-khử của tế bào có thể ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxidation number: số oxy hóa (đồng nghĩa hoàn toàn trong hóa học).
  • Charge state: trạng thái điện tích (dùng trong một số ngữ cảnh vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To oxidize: oxy hóa.
    • The metal will oxidize when exposed to air, changing its oxidation state. (Kim loại sẽ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí, thay đổi trạng thái oxy hóa của .)
Thành ngữ liên quan
  • In a high oxidation state: ở trạng thái oxy hóa cao.

    • Manganese in +7 oxidation state is a strong oxidizing agent. (Mangan ở trạng thái oxy hóa +7 một chất oxy hóa mạnh.)
  • To reduce the oxidation state: giảm trạng thái oxy hóa.

    • The catalyst helps to reduce the oxidation state of the reactant. (Chất xúc tác giúp giảm trạng thái oxy hóa của chất phản ứng.)